Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để tả sự yêu thích cực độ đối với một vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ái bất thích thủ
Từng chữ
- 爱áiyêu, thích, quý; hay, thường xuyên
- 不bấtkhông, chẳng
- 释thíchgiảng cho rõ; buông ra, thả ra; bỏ, cởi ra; họ Thích trong nhà Phật
- 手thủcái tay
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 这本小说太精彩了,让人爱不释手。
Cuốn tiểu thuyết này quá hay, khiến người ta không thể đặt xuống.
- 爷爷对这件古玩爱不释手,每天都擦拭。
Ông nội yêu thích món đồ cổ này đến mức không thể rời tay, ngày nào cũng lau chùi.
- 爸爸送我的生日礼物让我爱不释手。
Món quà sinh nhật bố tặng khiến tôi thích đến mức không muốn rời tay.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.