Từ vựng tiếng Trung
zhǐ*zé

Nghĩa tiếng Việt

chỉ trích, trách cứ — dùng khi ai đó nêu lỗi lầm hoặc vạch ra điểm sai của người khác một cách trực tiếp

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (vỏ sò)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

指责 mang nghĩa tiêu cực, thường dùng khi một người hoặc tổ chức lên tiếng phê phán lỗi lầm của đối phương. Mạnh hơn 批评 (phê bình) và thường kèm theo giọng điệu tức giận hay buộc tội.

Câu ví dụ

  • 他指责同事工作不认真Tā zhǐzé tóngshì gōngzuò bù rènzhēn thanh 1

    Anh ta chỉ trích đồng nghiệp làm việc không nghiêm túc

  • 媒体指责政府处理不当Méitǐ zhǐzé zhèngfǔ chǔlǐ bùdàng thanh 2

    Báo chí chỉ trích chính phủ xử lý không thỏa đáng

  • 她被人指责说谎Tā bèi rén zhǐzé shuōhuǎng thanh 1

    Cô ấy bị người ta trách cứ là đã nói dối

  • 不应该指责别人Bù yīnggāi zhǐzé biérén thanh 4

    Không nên chỉ trích người khác

Kết hợp thường gặp

  • 遭到指责zāodào zhǐzé thanh 1

    bị chỉ trích

  • 指责别人zhǐzé biérén thanh 3

    chỉ trích người khác

  • 互相指责hùxiāng zhǐzé thanh 4

    chỉ trích lẫn nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.