Từ vựng tiếng Trung
bǎo*bǎo宝
宝
Nghĩa tiếng Việt
em bé
2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
宝
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
宝
Bộ: 玉 (ngọc)
8 nét
宝
Bộ: 贝 (vỏ sò)
8 nét
宝
Bộ: 子 (trẻ con)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '宝' có phần '宀' chỉ mái nhà, phần '玉' chỉ ngọc và phần '贝' chỉ vỏ sò, tất cả gợi ý đến một thứ gì đó quý giá được bảo vệ trong nhà.
- Chữ '宝' có phần '子' là trẻ con, biểu thị điều quý giá như con cái.
→ Chữ '宝' mang ý nghĩa về một thứ gì đó quý giá, thường là bảo vật hoặc con cái.
Từ ghép thông dụng
宝宝
em bé
宝贝
bảo bối, đồ quý giá
珍宝
trân bảo, kho báu