Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bǎo*dì宝

Nghĩa tiếng Việt

Đất quý, vùng đất màu mỡ/phong thủy tốt

Âm Hán Việt

bảo địa

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong khẩu ngữ lịch sự để khen ngợi nơi ở hoặc địa phương của người đối thoại

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bảo địa

Từng chữ

  • 宝bảoquý giá
  • 地địađất; địa vị

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这块土地真是风水宝地。Zhè kuài tǔdì zhēnshi fēngshuǐ bǎodì. thanh 4
  • 这里是人才辈出的宝地。Zhèlǐ shì réncái bèichū de bǎodì. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.