Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ bản đồ địa lý, thường đi kèm với lượng từ bức
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
địa đồ
Từng chữ
- 地địađất; địa vị
- 图đồvẽ; mưu toan
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho bản đồ giấy hoặc bản đồ số. Trong thời đại smartphone, '地图' thường ám chỉ ứng dụng bản đồ (như Google Maps).
Câu ví dụ
- 我需要一张地图
Tôi cần một bản đồ
- 请看地图
Làm ơn xem bản đồ
- 手机上有地图
Trên điện thoại có bản đồ
- 这张地图很详细
Bản đồ này rất chi tiết
Kết hợp thường gặp
- 看地图
xem bản đồ
- 电子地图
bản đồ điện tử
- 地图上
trên bản đồ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.