Từ vựng tiếng Trung
dì*tú地
图
Nghĩa tiếng Việt
bản đồ
2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
地
Bộ: 土 (đất)
6 nét
图
Bộ: 囗 (bao quanh)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "地" có bộ "土" chỉ liên quan đến đất, bề mặt hoặc mặt đất.
- "图" có bộ "囗", thể hiện ý nghĩa bao quanh hoặc giới hạn, thường chỉ một không gian hoặc khu vực nhất định, kết hợp với "图" mang ý nghĩa bản đồ hoặc hình ảnh.
→ Từ "地图" có nghĩa là bản đồ, dùng để chỉ sự trình bày mặt đất hoặc khu vực trên giấy.
Từ ghép thông dụng
地图
bản đồ
地球
trái đất
地区
khu vực