Từ vựng tiếng Trung
bǎo

Nghĩa tiếng Việt

báu vật, đồ quý giá; người hoặc vật quý

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / tính từ

Bảo (宝) thường gọi người/em bé yêu quý hoặc vật quý. Trong giao tiếp, 宝贝 nghĩa là 'báu vật, bảo bối', có thể là người hoặc vật. Lưu ý: 宝 mang ngữ cảm mến, thân mật.

Câu ví dụ

  • 这本书是我最宝贵的宝。Zhè běn shū shì wǒ zuì bǎoguì de bǎo. thanh 4
  • 她是家里的宝。Tā shì jiālǐ de bǎo. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 宝贝bǎobèi thanh 3
  • 宝石bǎoshí thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.