Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ hoặc dùng làm từ xưng hô thân mật với trẻ em, người yêu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bảo bối
Từng chữ
- 宝bảoquý giá
- 贝bốicon sò, hến; vật quý; tiền tệ
Tầng từ vựng
宝 (bảo) nghĩa là quý; 贝 (bối) nghĩa là vỏ ốc (tiền xưa). 宝贝 nghĩa đen là đồ quý giá, nghĩa bóng là người hoặc vật được cưng chiều hết mực.
Câu ví dụ
- 她是我的宝贝女儿。
Cô ấy là cô con gái bảo bối của tôi.
- 这个花瓶是传家宝贝。
Lọ hoa này là bảo vật gia truyền.
- 宝贝,来吃饭。
Bảo bối ơi, đến ăn cơm.
Kết hợp thường gặp
- 小宝贝
bảo bối nhỏ
- 宝贝儿子
con trai cưng
- 宝贝疙瘩
bảo bối cưng chiều
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.