Từ vựng tiếng Trung
bǎo*bèi

Nghĩa tiếng Việt

bảo bối

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (vật báu)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '宝' bao gồm bộ '宀' (mái nhà) và phần dưới '玉' (ngọc), thể hiện ý nghĩa về một vật quý giá được bảo vệ trong nhà.
  • Chữ '贝' là hình tượng của một vật báu giống như vỏ sò, thể hiện giá trị và sự quý giá.

Khi kết hợp hai chữ '宝' và '贝' lại với nhau thành từ '宝贝', mang ý nghĩa là một vật hoặc người rất quý giá, như một bảo vật.

Từ ghép thông dụng

宝贝bǎobèi

bảo bối

心爱宝贝xīn'ài bǎobèi

người yêu dấu

宠爱宝贝chǒng'ài bǎobèi

cưng chiều bảo bối