Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ (noun)宝 (bảo) nghĩa là quý; 贝 (bối) nghĩa là vỏ ốc (tiền xưa). 宝贝 nghĩa đen là đồ quý giá, nghĩa bóng là người hoặc vật được cưng chiều hết mực.
Câu ví dụ
- 她是我的宝贝女儿。
Cô ấy là cô con gái bảo bối của tôi.
- 这个花瓶是传家宝贝。
Lọ hoa này là bảo vật gia truyền.
- 宝贝,来吃饭。
Bảo bối ơi, đến ăn cơm.
Kết hợp thường gặp
- 小宝贝
bảo bối nhỏ
- 宝贝儿子
con trai cưng
- 宝贝疙瘩
bảo bối cưng chiều
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.