Nghĩa tiếng Việt
cỏ tốt um
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
苒 có bộ 艹 (thảo: cỏ) biểu nghĩa và 冉 biểu âm; chữ hình thanh. Miêu tả cỏ mọc yếu ớt, uốn lượn, gợi hình ảnh thời gian lặng lẽ trôi qua.
Hán-Việt: nhiễm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhiễm": cỏ (艹) cứ từ từ lớn lên (冉) — hình ảnh thời gian lặng lẽ trôi như cỏ xanh mọc mãi.
Gương Hán-Việt
không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 苒 giúp đọc thơ cổ dùng hình ảnh cỏ để diễn tả thời gian và sự phù du.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
苒 là chữ hình thanh với bộ 艹 (thảo) biểu nghĩa và 冉 biểu âm. Nghĩa gốc là cỏ mềm mại, yếu ớt; mở rộng sang nghĩa thời gian dần trôi (苒苒: lặng lẽ). Wiktionary không cung cấp phân tích đầy đủ hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 光阴苒苒,转眼已是十年。
Năm tháng lặng lẽ trôi, chớp mắt đã mười năm.
- 苒苒物华休,惟有长江水。
Mọi vẻ đẹp lặng lẽ tàn, chỉ còn nước sông Trường Giang (thơ cổ).
- 他感叹岁月苒苒,人生苦短。
Anh ấy than thở năm tháng trôi qua lặng lẽ, đời người ngắn ngủi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.