Từ vựng tiếng Trung
chuán*rǎn

Nghĩa tiếng Việt

lây nhiễm

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (gỗ, cây)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: lây nhiễm

Câu ví dụ

  • 这是传染Zhè shì 传染 thanh 4

    Đây là lây nhiễm

  • 我喜欢传染Wǒ xǐhuān 传染 thanh 3

    Tôi thích 传染

  • 有传染Yǒu 传染 thanh 3

    Có 传染

  • 没有传染Méiyǒu 传染 thanh 2

    Không có 传染

Kết hợp thường gặp

  • 很传染很 传染 thanh 5

    很 传染

  • 非常传染非常 传染 thanh 5

    非常 传染

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.