Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ câu chuyện dân gian hoặc làm động từ với nghĩa nghe người ta đồn rằng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
truyền thuyết
Từng chữ
- 传truyềntruyền
- 说thuyếtnói, giảng
Tầng từ vựng
Là danh từ (truyền thuyết) hoặc động từ (đồn là, kể lại). Khi là động từ, thường đi với 这里的, 人们: 人们传说... Phân biệt 消息 (tin tức), 神话 (thần thoại). Synonym: 传闻 (tin đồn), 故事 (câu chuyện).
Câu ví dụ
- 这是一个古老的传说。
- 传说这里以前有龙。
Kết hợp thường gặp
- 民间传说
- 传说中的
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.