Từ vựng tiếng Trung
chuán*shuō

Nghĩa tiếng Việt

truyền thuyết

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 传: Thành phần bên trái là '亻' (nhân đứng), gợi ý ý nghĩa liên quan đến con người, bên phải là '专' (chuyên), cho thấy hành động truyền đạt.
  • 说: Thành phần bên trái là '讠' (ngôn), chỉ liên quan đến lời nói, bên phải là '兑' (thuế), ám chỉ việc nói ra hoặc diễn đạt.

传说: Câu chuyện được người này truyền lại cho người khác, thường là những câu chuyện dân gian, huyền thoại.

Từ ghép thông dụng

传说chuánshuō

truyền thuyết

传递chuándì

truyền đạt

说话shuōhuà

nói chuyện