Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ hành động chuyển giao vật thể hoặc thông tin, cảm xúc từ người này sang người khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
truyền đệ
Từng chữ
- 传truyềntruyền
- 递đệđưa, chuyển, giao
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: truyền đạt, giao
Câu ví dụ
- 火炬手们在街头依次传递奥运圣火。
Các vận động viên rước đuốc lần lượt truyền tay nhau ngọn lửa Olympic trên đường phố.
- 这封信件需要尽快传递给总经理。
Bức thư này cần được chuyển giao cho tổng giám đốc càng sớm càng tốt.
- 读书可以帮助我们传递知识和智慧。
Đọc sách có thể giúp chúng ta truyền đạt kiến thức và trí tuệ.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.