Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCũng là thể loại văn học cổ điển Trung Quốc (truyền kỳ — tiểu thuyết ngắn kỳ ảo đời Đường, Tống). Ngày nay dùng rộng hơn cho bất cứ điều gì mang tính huyền thoại.
Câu ví dụ
- 他的一生充满传奇色彩
Cuộc đời ông đầy màu sắc huyền thoại
- 这个村庄有一个关于龙的传奇故事
Ngôi làng này có một câu chuyện truyền kỳ về rồng
- 她是网球界的传奇人物
Cô ấy là nhân vật huyền thoại của làng quần vợt
- 传奇武侠小说在华人读者中很受欢迎
Tiểu thuyết võ hiệp truyền kỳ rất được độc giả người Hoa yêu thích
Kết hợp thường gặp
- 传奇人物
nhân vật huyền thoại
- 传奇故事
câu chuyện truyền kỳ
- 充满传奇色彩
đầy màu sắc huyền thoại
- 传奇色彩
màu sắc huyền thoại, nhuốm màu truyền kỳ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.