Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ câu chuyện hoặc làm tính từ miêu tả tính chất kỳ diệu, huyền thoại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
truyền kỳ
Từng chữ
- 传truyềntruyền
- 奇kỳhiếm thấy; đặc sắc; khác thường; bất thường; bất ngờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCũng là thể loại văn học cổ điển Trung Quốc (truyền kỳ — tiểu thuyết ngắn kỳ ảo đời Đường, Tống). Ngày nay dùng rộng hơn cho bất cứ điều gì mang tính huyền thoại.
Câu ví dụ
- 他的一生充满传奇色彩
Cuộc đời ông đầy màu sắc huyền thoại
- 这个村庄有一个关于龙的传奇故事
Ngôi làng này có một câu chuyện truyền kỳ về rồng
- 她是网球界的传奇人物
Cô ấy là nhân vật huyền thoại của làng quần vợt
- 传奇武侠小说在华人读者中很受欢迎
Tiểu thuyết võ hiệp truyền kỳ rất được độc giả người Hoa yêu thích
Kết hợp thường gặp
- 传奇人物
nhân vật huyền thoại
- 传奇故事
câu chuyện truyền kỳ
- 充满传奇色彩
đầy màu sắc huyền thoại
- 传奇色彩
màu sắc huyền thoại, nhuốm màu truyền kỳ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.