Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như phát, dán, rải
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
truyền đơn
Từng chữ
- 传truyềntruyền
- 单đơnđơn chiếc, mỗi một
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 志愿者在街头向路人发放环保传单。
Các tình nguyện viên đang phát tờ rơi bảo vệ môi trường cho người qua đường trên phố.
- 门口塞满了各种各样的广告传单。
Trước cửa nhét đầy các loại tờ rơi quảng cáo đủ kiểu.
- 他把宣传单整理好,准备发给客户。
Anh ấy thu xếp lại các tờ rơi tuyên truyền, chuẩn bị phát cho khách hàng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.