Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Mang sắc thái trang trọng và văn nhã, thường dùng để chỉ giang sơn đất nước nói chung
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
san, sơn xuyên
Từng chữ
- 山san, sơnnúi; mồ mả
- 川xuyêndòng nước, sông; cánh đồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCụm từ trang trọng, thường gặp trong thơ văn, diễn văn yêu nước; 名山大川 là thành ngữ cố định hay dùng.
Câu ví dụ
- 祖国的山川壮丽无比。
Núi sông đất nước hùng vĩ vô cùng.
- 他一生痴迷于祖国的山川,走遍了大半个中国。
Ông ấy cả đời mê say sông núi của đất nước, đã đi khắp hơn nửa Trung Quốc.
- 诗人描绘了家乡的山川之美。
Nhà thơ khắc họa vẻ đẹp núi sông quê hương.
- 这片山川养育了世代百姓。
Dải núi sông này nuôi dưỡng bao thế hệ người dân.
Kết hợp thường gặp
- 壮丽山川
núi sông hùng vĩ
- 名山大川
núi danh sông lớn
- 山川秀丽
núi sông tươi đẹp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.