Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ làm tân ngữ cho 有 hoặc làm tính từ đứng trước động từ làm trạng ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nại tâm
Từng chữ
- 耐nạichịu đựng, nhịn; ria mép
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
耐心 là danh từ hoặc tính từ chỉ sự kiên nhẫn, nhẫn nại. Hán-V Việt 'nại' (耐 - chịu đựng/nhẫn) + 'tâm' (心 - lòng/tim) = lòng chịu đựng. Dùng cho thái độ của con người khi đối mặt với khó khăn, khi dạy dỗ, khi chờ đợi. Có thể làm tính từ (很耐心 - rất kiên nhẫn).
Câu ví dụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.