Từ vựng tiếng Trung
nài*xīn

Nghĩa tiếng Việt

kiên nhẫn; sự kiên nhẫn

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: ()

9 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '耐' có bộ '而' kết hợp với các nét khác tạo thành ý nghĩa chịu đựng hoặc bền bỉ.
  • Chữ '心' chỉ đến trái tim, cũng ám chỉ đến cảm xúc hoặc tinh thần.

Tổng hợp lại, '耐心' mang ý nghĩa của sự kiên nhẫn, bền bỉ trong tinh thần hay cảm xúc.

Từ ghép thông dụng

耐心nàixīn

kiên nhẫn

忍耐rěnnài

nhẫn nại

耐用nàiyòng

bền, lâu bền