Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
nài*xīn

Nghĩa tiếng Việt

kiên nhẫn, sự kiên nhẫn; nhẫn nại

Âm Hán Việt

nại tâm

2 chữ13 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Có thể làm danh từ làm tân ngữ cho 有 hoặc làm tính từ đứng trước động từ làm trạng ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nại tâm

Từng chữ

  • nạichịu đựng, nhịn; ria mép
  • tâmlòng; tim

Tầng từ vựng

耐心 là danh từ hoặc tính từ chỉ sự kiên nhẫn, nhẫn nại. Hán-V Việt 'nại' (耐 - chịu đựng/nhẫn) + 'tâm' (心 - lòng/tim) = lòng chịu đựng. Dùng cho thái độ của con người khi đối mặt với khó khăn, khi dạy dỗ, khi chờ đợi. Có thể làm tính từ (很耐心 - rất kiên nhẫn).

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.