Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNước đã đun sôi. '水开了' = nước đã sôi.
Câu ví dụ
- 请给我一杯开水。
Cho tôi một cốc nước sôi.
- 水烧开了,可以泡茶了。
Nước đã sôi, có thể pha chè được rồi.
- 我习惯喝开水。
Tôi quen uống nước sôi để nguội.
Kết hợp thường gặp
- 喝开水
- 一杯开水
- 水开了
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.