Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như uống, đun, hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khai thủy
Từng chữ
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
- 水thủynước; sao Thuỷ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNước đã đun sôi. '水开了' = nước đã sôi.
Câu ví dụ
- 请给我一杯开水。
Cho tôi một cốc nước sôi.
- 水烧开了,可以泡茶了。
Nước đã sôi, có thể pha chè được rồi.
- 我习惯喝开水。
Tôi quen uống nước sôi để nguội.
Kết hợp thường gặp
- 喝开水
- 一杯开水
- 水开了
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.