Từ vựng tiếng Trung
kāi*shuǐ开
水
Nghĩa tiếng Việt
nước sôi
2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
开
Bộ: 廾 (hai tay)
4 nét
水
Bộ: 水 (nước)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 开: Hình ảnh hai tay mở ra hoặc chia tách một cái gì đó.
- 水: Tượng hình của nước, có thể thấy ba giọt nước rơi xuống.
→ 开水: Nước đã được đun sôi, thường để uống hoặc dùng trong nấu ăn.
Từ ghép thông dụng
开车
lái xe
开门
mở cửa
水果
trái cây