Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiǔ*jiā酒

Nghĩa tiếng Việt

nhà hàng, quán rượu

Âm Hán Việt

tửu gia

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 酉 (Dậu (ngôi thứ 10 hàng Chi))

10 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ địa điểm ăn uống, xuất hiện nhiều trong tên riêng của các nhà hàng cổ điển

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tửu gia

Từng chữ

  • 酒tửurượu
  • 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们在这家酒家吃晚饭。Wǒmen zài zhè jiā jiǔjiā chī wǎnfàn. thanh 3
  • 那家酒家的菜很有特色。Nà jiā jiǔjiā de cài hěn yǒu tèsè. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.