Từ vựng tiếng Trung
zài*jiā在
家
Nghĩa tiếng Việt
ở nhà
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
在
Bộ: 土 (đất)
6 nét
家
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '在' gồm bộ '土' (đất) và phần trên có nghĩa là sự tồn tại, thể hiện ý nghĩa có mặt trên đất.
- Chữ '家' gồm bộ '宀' (mái nhà) và chữ '豕' (con heo), thể hiện hình ảnh một ngôi nhà có gia súc bên trong, ám chỉ một mái ấm gia đình.
→ Từ '在家' có nghĩa là ở nhà, thể hiện nơi chốn quen thuộc và an toàn.
Từ ghép thông dụng
在家
ở nhà
家人
người nhà
家庭
gia đình