Từ vựng tiếng Trung
zài*jiā

Nghĩa tiếng Việt

ở nhà (chỉ trạng thái có mặt tại nhà, dùng cho người)

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ trạng thái có mặt tại nhà, không dùng chỉ vị trí của vật (vật dùng 在家里). Phân biệt với 在家里: 在 thiên về trạng thái người, 在家里 thiên về vị trí không gian.

Câu ví dụ

  • 我周末喜欢在家休息Wǒ zhōumò xǐhuān zàijiā xiūxi thanh 3

    Cuối tuần tôi thích ở nhà nghỉ ngơi

  • 你今天在家吗?Nǐ jīntiān zàijiā ma? thanh 3

    Hôm nay bạn có ở nhà không?

  • 妈妈在家做饭Māma zàijiā zuòfàn thanh 1

    Mẹ đang ở nhà nấu cơm

  • 我在家看书Wǒ zàijiā kànshū thanh 3

    Tôi đang ở nhà đọc sách

Kết hợp thường gặp

  • 待在家dāi zàijiā thanh 1

    ở lại nhà

  • 在家办公zàijiā bàngōng thanh 4

    làm việc tại nhà (WFH)

  • 在家学习zàijiā xuéxí thanh 4

    học ở nhà

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.