Từ vựng tiếng Trung
fú*hé符
合
Nghĩa tiếng Việt
phù hợp
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
符
Bộ: 竹 (tre)
11 nét
合
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 符 (phù) bao gồm bộ '竹' (tre) và phần âm '付'. Tre thường được dùng để làm thẻ, phù hiệu.
- Chữ 合 (hợp) có bộ '口' (miệng) và phần âm '亼', biểu thị sự kết hợp, hòa hợp.
→ 符合 có nghĩa là phù hợp, đáp ứng.
Từ ghép thông dụng
符合
phù hợp
符合条件
đáp ứng điều kiện
符合要求
đáp ứng yêu cầu