Nghĩa tiếng Việt
được, đồng ý; há, há sao (như khởi 豈)
Âm Hán Việt
khẳng, khải
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 8 nét
肯 = 止 (vốn là 冎 — xương) + 月 (biến thể của 肉 — thịt). Chữ hội ý: phần thịt bám chắc vào xương — nghĩa gốc 'chỗ thịt dính xương', mở rộng thành 'gắn bó, đồng ý chắc chắn, thuận lòng'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trợ động từ đứng trước động từ khác để biểu thị sự đồng ý, sẵn lòng làm việc gì.
Trợ động từ 能愿动词
Đứng trước động từ chính để nêu khả năng, ý muốn hoặc sự cho phép: 会, 能, 可以, 想, 要. Phủ định đặt 不 trước chính nó — 不能去.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kěn/đồng ý
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khẳng, khải
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Khẳng': phần thịt (月) bám chắc vào xương (止 — vốn là 冎) — gắn bó, đồng lòng, đó là 'khẳng định'.
Gương Hán-Việt
'Khẳng' trong khẳng định, không khứng (không chịu), khứng nhận; cùng âm Hán-Việt với 'khẳng định'.
Mở khoá kiến thức
Biết 肯 mở khóa 肯定 (khẳng định), 不肯 (bất khẳng / không chịu), 宁肯 (ninh khẳng / thà), 肯求 (khẳng cầu / cầu xin).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 肯 là chữ hội ý: 冎 (xương, sau bị viết thành 止) + 肉 (月) (thịt). Hình ảnh 'phần thịt bám sát xương' tượng trưng cho sự gắn chặt, đồng tình. Nghĩa 'thuận lòng, đồng ý, khẳng định'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他肯定会来。
Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
- 他不肯帮我。
Anh ấy không chịu giúp tôi.
- 我宁肯走也不坐车。
Tôi thà đi bộ chứ không đi xe.
- 请给我一个肯定的答复。
Vui lòng cho tôi câu trả lời khẳng định.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.