Từ vựng tiếng Trung
kěn

Nghĩa tiếng Việt

gặm, nhấm

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

啃 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 肯 (Khẳng, biểu âm); chữ hình thanh. Miệng là bộ phận thực hiện hành động gặm; 肯 cho âm kěn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /kěn/gặm

Hán-Việt: khẳng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khẳng": miệng (口) khẳng định từng chút — khẳng nhấm, gặm kiên nhẫn từng phần.

Gương Hán-Việt

"khẳng" ít dùng độc lập; 肯 (khẳng) nghĩa là chịu, đồng ý

Mở khoá kiến thức

Biết 啃 mở khoá cách dùng ẩn dụ: 啃书 (chúi đầu vào sách), 啃老 (dựa vào bố mẹ), 硬骨头好啃 (xương cứng khó gặm — việc khó).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

啃 là chữ hình thanh: 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa, chỉ hành động liên quan đến miệng; 肯 (khẳng) cho âm kěn. Nghĩa là gặm, nhấm từng chút một bằng răng, như gặm xương hay gặm sách (ẩn dụ học tập chăm chỉ). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 小狗正在啃骨头。xiǎogǒu zhèngzài kěn gǔtou. thanh 3

    Chú chó đang gặm xương.

  • 他用了一年时间啃完了这本厚书。tā yòng le yī nián shíjiān kěn wán le zhè běn hòushū. thanh 1

    Anh ấy dùng một năm để đọc hết cuốn sách dày này.

  • 这块硬骨头真不好啃。zhè kuài yìng gǔtou zhēn bù hǎo kěn. thanh 4

    Miếng xương cứng này thật khó gặm. (Việc này thật khó giải quyết.)

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "khẳng", là phần âm của 啃; 肯 nghĩa là chịu/đồng ý, 啃 nghĩa là gặm

  • cùng âm kěn, dễ nhầm; 恳 nghĩa là thành khẩn, tha thiết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.