Từ vựng tiếng Trung
kěn

Nghĩa tiếng Việt

khai khẩn, vỡ đất hoang

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

垦 = 貇 (biểu âm, cho âm kěn) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất). Chữ hình thanh — 土 chỉ đất đai, 貇 cho âm đọc.

Hán-Việt: khẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khẩn": vỡ ĐẤT (土) hoang — khai KHẨN ruộng mới từ đất bỏ hoang.

Gương Hán-Việt

开垦 (khai khẩn — vỡ đất hoang)

Mở khoá kiến thức

Biết 垦 (khẩn) mở khoá: 开垦 (khai khẩn), 垦荒 (khẩn hoang), 垦区 (khu khai hoang).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

垦 seal 1
Tiểu triện
垦 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh. 土 (đất) là phần biểu nghĩa; 貇 là phần biểu âm. Tiểu triện và lục thư thông đều ghi cấu trúc này. Nghĩa gốc: khai khẩn đất hoang, vỡ đất để canh tác.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农民开垦荒地。Nóngmín kāikěn huāngdì. thanh 2

    Nông dân khai khẩn đất hoang.

  • 这片土地经过垦荒后变成了良田。Zhè piàn tǔdì jīngguò kěnhuāng hòu biànchéngle liángtián. thanh 4

    Mảnh đất này sau khi khai hoang đã thành ruộng tốt.

  • 他们计划垦殖这片荒地。Tāmen jìhuà kěnzhí zhè piàn huāngdì. thanh 1

    Họ lên kế hoạch khai phá mảnh đất hoang.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kěn, 恳 có bộ 心 — nghĩa là thành khẩn

  • cùng âm kěn, 啃 có bộ 口 — nghĩa là gặm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.