Nghĩa tiếng Việt
gặm, nhấm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
啃 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 肯 (Khẳng, biểu âm); chữ hình thanh. Miệng là bộ phận thực hiện hành động gặm; 肯 cho âm kěn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kěn/gặm
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: khẳng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khẳng": miệng (口) khẳng định từng chút — khẳng nhấm, gặm kiên nhẫn từng phần.
Gương Hán-Việt
"khẳng" ít dùng độc lập; 肯 (khẳng) nghĩa là chịu, đồng ý
Mở khoá kiến thức
Biết 啃 mở khoá cách dùng ẩn dụ: 啃书 (chúi đầu vào sách), 啃老 (dựa vào bố mẹ), 硬骨头好啃 (xương cứng khó gặm — việc khó).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
啃 là chữ hình thanh: 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa, chỉ hành động liên quan đến miệng; 肯 (khẳng) cho âm kěn. Nghĩa là gặm, nhấm từng chút một bằng răng, như gặm xương hay gặm sách (ẩn dụ học tập chăm chỉ). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.