Từ vựng tiếng Trung
bù*kěn

Nghĩa tiếng Việt

từ chối, không chịu

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (thịt)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

不肯表示主观拒绝,强调 'không chịu'、'chống lại'。可用于人、动物甚至拟人化的物体。

Câu ví dụ

  • 他不肯答应Tā bùkěn dāying thanh 1

    Anh ấy không chịu đồng ý

  • 孩子不肯吃饭Háizi bùkěn chīfàn thanh 2

    Đứa trẻ không chịu ăn

  • 我劝了他但他不肯Wǒ quàn le tā dàn tā bùkěn thanh 3

    Tôi khuyên anh ấy nhưng anh ấy không chịu

  • 他不肯放弃Tā bùkěn fàngqì thanh 1

    Anh ấy không chịu từ bỏ

Kết hợp thường gặp

  • 宁死不屈níngsǐbùqū thanh 2

    thà chết không chịu khuất phục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.