Từ vựng tiếng Trung
bù*kěn不
肯
Nghĩa tiếng Việt
từ chối
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
肯
Bộ: 肉 (thịt)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '不' có nghĩa là 'không', thường được dùng để phủ định.
- Chữ '肯' có nghĩa là 'đồng ý', 'sẵn lòng'. Nó bao gồm bộ '肉' (thịt) ở bên trái và phần bên phải ám chỉ hành động hoặc ý chí.
→ Cụm từ '不肯' có nghĩa là 'không đồng ý' hoặc 'không sẵn lòng'.
Từ ghép thông dụng
不肯
không đồng ý, không sẵn lòng
不行
không được, không ổn
不容易
không dễ dàng