Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
kěn

Nghĩa tiếng Việt

thành khẩn

Âm Hán Việt

khẩn

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 恳 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

恳 là dạng giản thể của 懇 — hình thanh: 貇 (biểu âm) + 心 (biểu nghĩa: tim). Trong giản thể, 貇 thu gọn thành 艮. Cấu trúc hình thanh giữ nguyên: tim chân thành tha thiết.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ bổ nghĩa cho động từ hoặc kết hợp tạo từ ghép chỉ thái độ thành khẩn.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khẩn": 艮 (giản từ 貇) trên 心 (tim) — lòng chân thành tha thiết, đúng nghĩa 'thành khẩn, khẩn cầu' trong 诚恳, 恳切, 恳求.

Gương Hán-Việt

'khẩn' trong 'khẩn cầu', 'thành khẩn', 'khẩn thiết'

Mở khoá kiến thức

Nắm 恳 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 诚恳, 勤恳, 恳切, 恳求.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

恳 seal 1
Tiểu triện
恳 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 恳 là giản thể của 懇 — hình thanh: 貇 (biểu âm) + 心 (tim, biểu nghĩa). Trong giản thể hiện đại, 貇 được rút gọn thành 艮. Nghĩa gốc 'chân thành, tha thiết, khẩn cầu' trong 诚恳, 勤恳, 恳切, 恳求.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1de thanh 5tài thanh 4 thanh 4hěn thanh 3chéng thanh 2kěn. thanh 3

    Thái độ anh ấy rất thành khẩn.

  • thanh 1gōng thanh 1zuò thanh 4qín thanh 2kěn. thanh 3

    Cô ấy làm việc cần mẫn chăm chỉ.

  • thanh 1kěn thanh 3qiè thanh 4de thanh 5qǐng thanh 3qiú thanh 2bāng thanh 1zhù. thanh 4

    Anh ấy tha thiết xin được giúp đỡ.

  • thanh 3kěn thanh 3qiú thanh 2 thanh 3de thanh 5yuán thanh 2liàng. thanh 4

    Tôi khẩn cầu sự tha thứ của bạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 艮 ở phần trên/phải, tự dạng cực giống, dễ nhầm

  • có 艮 ở trên, đồng âm kěn, đồng Hán-Việt 'khẩn' (cày), dễ nhầm

  • có 艮 ở dưới, đồng âm kěn, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.