Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kěn*qiú

Nghĩa tiếng Việt

van xin, khẩn thiết (nghiêng chỉnh cầu mong)

Âm Hán Việt

khẩn cầu

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm (trái tim))

10 nét

Bộ: (thủy (nước))

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ chính trong câu, theo sau bởi đối tượng được cầu xin và hành động mong muốn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khẩn cầu

Từng chữ

  • khẩnthành khẩn
  • cầucầu xin

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 他恳求再给一次机会Tā kěnqiú zài gěi yī cì jīhuì thanh 1

    Anh ấy van xin cho thêm một cơ hội

  • 恳求帮助Kěnqiú bāngzhù thanh 3

    Van xin giúp đỡ

  • 恳求原谅Kěnqiú yuánliàng thanh 3

    Khẩn thiết xin lỗi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.