Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường kết hợp với trợ từ 地 để làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ như 工作 (làm việc)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cần khẩn
Từng chữ
- 勤cầncố hết sức, chăm chỉ, cần cù
- 恳khẩnthành khẩn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他在工作中一直勤恳努力。
Anh ấy luôn làm việc chăm chỉ và cần mẫn.
- 这位老教师工作勤恳,深受学生爱戴。
Người giáo viên già này làm việc cần mẫn, được học sinh vô cùng yêu mến.
- 农民们在田里勤恳地劳动。
Các bác nông dân đang cần mẫn lao động trên đồng ruộng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.