Từ vựng tiếng Trung
qín*láo勤
劳
Nghĩa tiếng Việt
chăm chỉ
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
勤
Bộ: 力 (sức mạnh)
13 nét
劳
Bộ: 力 (sức mạnh)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 勤: Gồm bộ '力' (sức mạnh) và phần bên trái '堇', chỉ sự nỗ lực và hoạt động không ngừng nghỉ.
- 劳: Gồm bộ '力' (sức mạnh) và phần bên trái '艹', liên quan đến công việc chân tay và nỗ lực.
→ 勤劳 có nghĩa là chăm chỉ và làm việc chăm chỉ, thể hiện sự nỗ lực và kiên trì trong công việc.
Từ ghép thông dụng
勤劳
chăm chỉ, cần cù
勤奋
siêng năng, cần mẫn
劳动
lao động