Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa恳切 nhấn mạnh cả sự chân thành lẫn tính tha thiết, khẩn cầu; khác với 诚恳 (chỉ nhấn chân thành). Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Câu ví dụ
- 他恳切地请求对方原谅。
Anh ta tha thiết xin đối phương tha lỗi.
- 老师恳切地希望学生努力学习。
Giáo viên chân thành mong học sinh cố gắng học tập.
- 她用恳切的语气说服了大家。
Cô ấy dùng giọng điệu tha thiết thuyết phục mọi người.
- 这封信写得恳切,让人感动。
Bức thư này viết rất chân thành, khiến người đọc xúc động.
Kết hợp thường gặp
- 恳切请求
khẩn thiết thỉnh cầu
- 恳切希望
chân thành hy vọng
- 恳切的态度
thái độ chân thành tha thiết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.