Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả thái độ khi yêu cầu hoặc nói chuyện
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khẩn thiết
Từng chữ
- 恳khẩnthành khẩn
- 切thiếtcắt, chạm khắc; cần kíp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa恳切 nhấn mạnh cả sự chân thành lẫn tính tha thiết, khẩn cầu; khác với 诚恳 (chỉ nhấn chân thành). Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Câu ví dụ
- 他恳切地请求对方原谅。
Anh ta tha thiết xin đối phương tha lỗi.
- 老师恳切地希望学生努力学习。
Giáo viên chân thành mong học sinh cố gắng học tập.
- 她用恳切的语气说服了大家。
Cô ấy dùng giọng điệu tha thiết thuyết phục mọi người.
- 这封信写得恳切,让人感动。
Bức thư này viết rất chân thành, khiến người đọc xúc động.
Kết hợp thường gặp
- 恳切请求
khẩn thiết thỉnh cầu
- 恳切希望
chân thành hy vọng
- 恳切的态度
thái độ chân thành tha thiết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.