Từ vựng tiếng Trung
kěn*qiè恳
切
Nghĩa tiếng Việt
thành thật
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
恳
Bộ: 心 (trái tim)
10 nét
切
Bộ: 刀 (dao)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '恳' có bộ tâm (心) là trái tim, gợi ý đến sự chân thành từ trong lòng.
- Chữ '切' có bộ đao (刀), chỉ sự cắt, nhấn mạnh đến tính khẩn thiết và cần thiết.
→ Nghĩa tổng thể của '恳切' là sự chân thành và nhiệt tình đến từ trái tim, thể hiện qua hành động cần thiết.
Từ ghép thông dụng
恳求
khẩn cầu
恳谈
trò chuyện chân thành
恳请
thỉnh cầu