Từ vựng tiếng Trung
fèi*yòng费
用
Nghĩa tiếng Việt
chi phí
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
费
Bộ: 贝 (vỏ sò)
9 nét
用
Bộ: 用 (dùng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '费' có bộ '贝' thể hiện giá trị, liên quan đến tiền bạc hoặc chi phí.
- Chữ '用' có nghĩa là dùng, sử dụng, thể hiện hành động hoặc mục đích sử dụng.
→ Kết hợp lại, '费用' có nghĩa là chi phí hoặc phí tổn, thể hiện số tiền cần sử dụng cho một việc gì đó.
Từ ghép thông dụng
费用
chi phí
学费
học phí
费用报销
hoàn trả chi phí