Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu làm trạng ngữ để biểu thị thông tin nghe kể lại, không tự xác thực
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cứ thuyết
Từng chữ
- 据cứchiếm giữ; căn cứ, bằng cứ
- 说thuyếtnói, giảng
Tầng từ vựng
Dùng để dẫn thông tin từ người khác, không khẳng định sự đúng sai. Trang trọng hơn '听说'.
Câu ví dụ
- 据说这里以前是一个湖泊。
Nghe nói ở đây trước kia là một cái hồ.
- 据说明天会下雨。
Nghe đồn ngày mai sẽ mưa.
Kết hợp thường gặp
- 据报道
theo như báo cáo
- 据说如此
nghe nói là như vậy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.