Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
trạng từDùng để dẫn thông tin từ người khác, không khẳng định sự đúng sai. Trang trọng hơn '听说'.
Câu ví dụ
- 据说这里以前是一个湖泊。
Nghe nói ở đây trước kia là một cái hồ.
- 据说明天会下雨。
Nghe đồn ngày mai sẽ mưa.
Kết hợp thường gặp
- 据报道
theo như báo cáo
- 据说如此
nghe nói là như vậy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.