Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa白菜 chỉ cải thảo (cải bắp cylindrical), một loại rau phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc. Trong miền Bắc Trung Quốc, 白菜 thường chỉ cải thảo cụ thể.
Câu ví dụ
- 我喜欢吃白菜。
Tôi thích ăn cải thảo.
- 妈妈做了一道白菜汤。
Mẹ làm một món canh cải thảo.
- 白菜很便宜。
Cải thảo rất rẻ.
Kết hợp thường gặp
- 吃白菜
ăn cải thảo
- 白菜汤
canh cải thảo
- 一棵白菜
một cây cải thảo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.