Từ vựng tiếng Trung
bái*cài白
菜
Nghĩa tiếng Việt
cải thảo
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
白
Bộ: 白 (màu trắng)
5 nét
菜
Bộ: 艹 (cỏ)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '白' có nghĩa là màu trắng, tượng trưng cho sự tinh khiết.
- Chữ '菜' bao gồm bộ '艹' chỉ nghĩa liên quan đến thực vật, và phần còn lại biểu thị âm đọc.
→ Từ '白菜' có nghĩa là rau cải trắng, thường thấy trong ẩm thực.
Từ ghép thông dụng
白菜
cải bắp
白菜价
giá rẻ
白菜心
lòng cải