Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ các loại ngũ cốc như lúa, ngô, lúa mì dùng làm thức ăn chính. Trong ngữ cảnh kinh tế, '粮食安全' là vấn đề an ninh lương thực.
Câu ví dụ
- 我们需要储备足够的粮食
Chúng ta cần trữ đủ lương thực
- 今年粮食丰收
Năm nay ngũ cốc được mùa bội thu
- 粮食价格上涨了
Giá lương thực đã tăng
- 农民们正在收割粮食
Nông dân đang thu hoạch lương thực
Kết hợp thường gặp
- 粮食储备
dự trữ lương thực
- 粮食产量
sản lượng lương thực
- 粮食安全
an ninh lương thực
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.