Từ vựng tiếng Trung
liáng

Nghĩa tiếng Việt

cơm, lương thực

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粮 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo, ngũ cốc) + 良 (Lương, biểu âm); chữ hình thanh (cũng là dạng giản của 糧). Gạo (米) tốt lành (良) — lương thực, lương ăn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lương": gạo (米) tốt lành (良) — lương thực, lương ăn; nhớ "lương thực" (粮食), "lương ăn" trong văn cổ.

Gương Hán-Việt

lương trong "lương thực" (粮食), "lương hướng" — lương bổng, tiền lương cũng gốc nghĩa thức ăn

Mở khoá kiến thức

Biết 粮 (lương) mở khoá: 粮食 (lương thực, ngũ cốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

粮 seal 1
Tiểu triện

粮 là dạng giản thể của 糧 (lương), thay 量 bằng 良. Chữ gốc 糧 là hình thanh: bộ 米 (mễ, gạo) biểu nghĩa, phần 量 biểu âm. Nghĩa: gạo, lương thực, lương ăn. 良 và 量 cùng âm liáng, nên dạng giản thể dùng 良 thay 量. Tiểu triện ghi nhận dạng gốc 糧.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 粮食是人类生活的基础。Liángshí shì rénlèi shēnghuó de jīchǔ. thanh 2

    Lương thực là nền tảng của cuộc sống con người.

  • 农民辛苦种粮食。Nóngmín xīnkǔ zhòng liángshí. thanh 2

    Nông dân vất vả trồng lương thực.

  • 国家储备了大量粮食。Guójiā chǔbèi le dàliàng liángshí. thanh 2

    Nhà nước dự trữ lượng lớn lương thực.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 粮, nhưng 良 (lương) nghĩa là tốt lành

  • cùng âm liáng, cùng chữ gốc trong 糧 — nhưng 量 (lượng) nghĩa là đo lường

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.