Từ vựng tiếng Trung
chuí*zhí

Nghĩa tiếng Việt

thẳng đứng, vuông góc

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

8 nét

Bộ: (mắt)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 垂: Ký tự này kết hợp giữa bộ '土' (đất) và phần còn lại tạo thành hình ảnh một vật đang rủ xuống từ trên cao, gợi ý ý nghĩa là treo hay rủ xuống.
  • 直: Ký tự này gồm có bộ '目' (mắt) ở dưới và nét thẳng đứng phía trên, tượng trưng cho sự thẳng thắn, ngay thẳng hoặc theo chiều dọc.

垂直: Sự kết hợp của hai ký tự này tạo ra ý nghĩa là 'thẳng đứng' hoặc 'theo chiều dọc', thường dùng để chỉ sự vuông góc.

Từ ghép thông dụng

垂直chuízhí

thẳng đứng, vuông góc

垂头chuítóu

cúi đầu

直达zhídá

đi thẳng, trực tiếp