Từ vựng tiếng Trung
fēn*zhī

Nghĩa tiếng Việt

Phân chi — nhánh, chi nhánh tách ra từ thân chính; dùng cho cả cây cối, tổ chức, ngành học hay lập trình.

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

4 nét

Bộ: (chi nhánh)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong lập trình (Git), 分支 là thuật ngữ chuẩn; trong tổ chức doanh nghiệp, 分支 và 分支机构 đều dùng được.

Câu ví dụ

  • 这个公司在全国设有多个分支。Zhège gōngsī zài quánguó shèyǒu duōgè fēnzhī. thanh 4

    Công ty này có nhiều chi nhánh trên toàn quốc.

  • 语言学有很多分支,比如语音学和语义学。Yǔyánxué yǒu hěn duō fēnzhī, bǐrú yǔyīnxué hé yǔyìxué. thanh 3

    Ngôn ngữ học có nhiều nhánh, ví dụ như ngữ âm học và ngữ nghĩa học.

  • 这条河流在下游分成了几个分支。Zhè tiáo héliú zài xiàyóu fēnchéngle jǐgè fēnzhī. thanh 4

    Dòng sông này chia thành vài nhánh ở hạ lưu.

  • Git允许开发者创建多个分支进行开发。Git yǔnxǔ kāifāzhě chuàngjiàn duōgè fēnzhī jìnxíng kāifā. thanh 5

    Git cho phép lập trình viên tạo nhiều nhánh để phát triển.

Kết hợp thường gặp

  • 分支机构fēnzhī jīgòu thanh 1

    cơ quan chi nhánh

  • 创建分支chuàngjiàn fēnzhī thanh 4

    tạo nhánh (trong lập trình)

  • 分支学科fēnzhī xuékē thanh 1

    ngành học phân nhánh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.