Nghĩa tiếng Việt
chống giữ; no đủ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
撑 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 掌 (Chưởng, biểu âm); chữ hình thanh. Phồn thể là 撐 (dùng 牚 biểu âm). Bộ thủ chỉ hành động chống đỡ bằng tay; 掌 cung cấp âm (chēng).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chēng/hỗ trợ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: chong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chống": bàn tay (扌) chống đỡ như lòng bàn tay (掌/chưởng) — chống chịu, chèo chống không ngã.
Gương Hán-Việt
chống trong 支撑 (chi chống — chống đỡ, duy trì)
Mở khoá kiến thức
Biết 撑 (chống) mở khoá: 支撑 (chống đỡ), 撑起 (nâng đỡ), 撑船 (chèo thuyền).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
撑 (phồn thể 撐) là chữ hình thanh: theo Wiktionary, bộ 手 (扌) biểu nghĩa (tay — chống đỡ), 牚 (trong phồn thể) biểu âm. Nghĩa gốc là chống đỡ, chèo chống; sau mở rộng sang chịu đựng, căng phồng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他用双手撑着身体站了起来。
Anh ấy dùng hai tay chống người đứng dậy.
- 这根柱子撑起了整个屋顶。
Cái cột này nâng đỡ toàn bộ mái nhà.
- 家里的生意全靠她一人支撑。
Việc kinh doanh gia đình hoàn toàn nhờ một mình cô ấy chống đỡ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.