Từ vựng tiếng Trung
jiē*shōu接
收
Nghĩa tiếng Việt
nhận
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
接
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
收
Bộ: 攵 (đánh)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 接: Có bộ thủ '扌' là tay, thể hiện hành động bắt giữ hay tiếp xúc, và phần còn lại là '妾' gợi ý về âm và ý nghĩa kết hợp.
- 收: Kết hợp giữa '攵' biểu thị hành động và '丩' chỉ sự buộc lại, liên quan đến việc thu thập hoặc thu nhỏ lại.
→ 接 có nghĩa là nhận, tiếp nhận; 收 có nghĩa là thu nhận, thu thập.
Từ ghép thông dụng
接待
tiếp đãi
接受
tiếp nhận
收集
thu thập