Từ vựng tiếng Trung
jiē*shōu

Nghĩa tiếng Việt

tiếp thu — tiếp nhận, thu nhận (tín hiệu, thông tin, hàng hóa, nhân sự)

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (đánh)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

接收 nhấn mạnh việc chủ động/bị động thu nhận thứ gì đó từ bên ngoài. Phân biệt với 接受 (tiếp thụ — chấp nhận ý kiến, đề nghị); 接收 thiên về vật lý/kỹ thuật, còn 接受 thiên về tâm lý/thái độ.

Câu ví dụ

  • 手机接收不到信号Shǒujī jiēshōu bú dào xìnhào thanh 3

    Điện thoại không nhận được tín hiệu

  • 他接收了来自总部的指示Tā jiēshōule láizì zǒngbù de zhǐshì thanh 1

    Anh ấy nhận được chỉ thị từ trụ sở chính

  • 这台收音机能接收多个频道Zhè tái shōuyīnjī néng jiēshōu duō gè píndào thanh 4

    Chiếc radio này có thể thu nhiều kênh

  • 学生要善于接收新知识Xuéshēng yào shànyú jiēshōu xīn zhīshi thanh 2

    Học sinh cần giỏi tiếp thu kiến thức mới

Kết hợp thường gặp

  • 接收信号jiēshōu xìnhào thanh 1

    nhận tín hiệu

  • 接收信息jiēshōu xìnxī thanh 1

    tiếp nhận thông tin

  • 接收能力jiēshōu nénglì thanh 1

    khả năng tiếp thu

  • 接收设备jiēshōu shèbèi thanh 1

    thiết bị thu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.