Từ vựng tiếng Trung
rén*zhì

Nghĩa tiếng Việt

nhân chất — con tin, người bị bắt giữ làm vật đảm bảo hoặc để đàm phán

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (vỏ sò, tiền)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

人质 là thuật ngữ pháp lý-an ninh. Thường xuất hiện trong bối cảnh bắt cóc, khủng bố, xung đột vũ trang. Cụm thường gặp: 劫持人质 (bắt con tin), 扣押人质 (giam giữ con tin), 释放人质 (thả con tin).

Câu ví dụ

  • 绑匪扣押了三名人质Bǎngfěi kòuyā le sān míng rénzhì thanh 3

    Bọn bắt cóc đã giam giữ ba con tin

  • 警方正在与劫机者谈判释放人质Jǐngfāng zhèngzài yǔ jiéjī zhě tánpàn shìfàng rénzhì thanh 3

    Cảnh sát đang đàm phán với kẻ không tặc để thả con tin

  • 所有人质都被安全救出Suǒyǒu rénzhì dōu bèi ānquán jiùchū thanh 3

    Tất cả con tin đã được giải cứu an toàn

  • 他们用人质作要挟来提出要求Tāmen yòng rénzhì zuò yāoxié lái tíchū yāoqiú thanh 1

    Họ dùng con tin làm vật thế chấp để đưa ra yêu cầu

Kết hợp thường gặp

  • 扣押人质kòuyā rénzhì thanh 4

    giam giữ con tin

  • 释放人质shìfàng rénzhì thanh 4

    thả con tin

  • 解救人质jiějiù rénzhì thanh 3

    giải cứu con tin

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.