Từ vựng tiếng Trung
rén*zhì人
质
Nghĩa tiếng Việt
con tin
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
质
Bộ: 貝 (vỏ sò, tiền)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '人' có nghĩa là người, liên quan đến con người.
- Chữ '质' với bộ '貝' chỉ sự liên quan đến tiền bạc hoặc vật chất, kết hợp với chữ '质' để chỉ bản chất, chất lượng, hoặc một vật làm tin.
→ Từ '人质' có nghĩa là con tin, người bị giữ lại để làm vật trao đổi.
Từ ghép thông dụng
人质
con tin
人类
nhân loại
质量
chất lượng