Nghĩa tiếng Việt
thể chất (rắn, lỏng, khí); tư chất; chất phác, mộc mạc; hỏi
Âm Hán Việt
chất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 厂
- Số nét
- 8 nét
质 là giản thể của 質. Bản gốc gồm 斦 (hai cây búa) đặt trên 貝 (tiền vỏ sò). Bản giản thể rút gọn phần trên. Chữ hội ý.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ đặc tính, chất lượng của sự vật hoặc làm tính từ chỉ sự giản dị, chất phác.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chất": phía trên là dấu búa 𠂆 đặt trên đồng tiền 贝 — vật được mang ra cầm cố phải có giá trị thực, đó là 'chất' (bản chất).
Gương Hán-Việt
chất trong "chất lượng" 質量, "bản chất" 本質
Mở khoá kiến thức
Biết 质 mở khoá nhóm từ về chất lượng, bản chất: 质量, 性质, 本质, 物质.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary giải 質 = 斦 + 貝 (ls=ic). Có học giả như Zhu Junsheng coi đây là hình thanh (斦 biểu âm), nhưng đa số nhận là hội ý: lấy đồ giá trị (貝) làm vật cầm cố (斦). Nghĩa gốc 'vật cầm cố, con tin', mở rộng thành 'bản chất, chất lượng, hỏi xét'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这家工厂质量很好。
Chất lượng nhà máy này rất tốt.
- 这件事的性质很严重。
Tính chất việc này rất nghiêm trọng.
- 他追求物质生活。
Anh ấy theo đuổi cuộc sống vật chất.
- 这是问题的本质。
Đây là bản chất vấn đề.
- 我们要提高产品质量。
Chúng ta phải nâng cao chất lượng sản phẩm
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.