Từ vựng tiếng Trung
tǐ*zhí

Nghĩa tiếng Việt

thể chất, cơ trạng; thể trạng cơ thể

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (bảo vật)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thể chất — chỉ sức khỏe, cơ trạng cơ thể. Thường dùng trong y học, thể thao, dưỡng sinh. '增强体质' = tập thể dục để khỏe hơn. '体质' khác '体格': '体质' thiên về chất lượng bên trong, '体格' thiên về hình dáng bên ngoài.

Câu ví dụ

  • 他体质很好Tā tǐzhì hěn hǎo thanh 1

    Anh ấy thể chất rất tốt

  • 改善体质Gǎishàn tǐzhì thanh 3

    Cải thiện thể chất

  • 先天体质xiāntiān tǐzhì thanh 1

    thể chất bẩm sinh

  • 虚弱体质xūruò tǐzhì thanh 1

    thể chất yếu

Kết hợp thường gặp

  • 体质虚弱tǐzhì xūruò thanh 3

    thể chất yếu

  • 增强体质zēngqiáng tǐzhì thanh 1

    tăng cường thể chất

  • 特殊体质tèshū tǐzhì thanh 4

    thể chất đặc biệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.