Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词Động từ动词
zhì

Nghĩa tiếng Việt

chất lượng

Âm Hán Việt

chất

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 質 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

質 = 斦 (hai cái rìu) + 貝 (Bối: vỏ sò/tiền tệ cổ). Chữ hội ý (ic): hai rìu (斦) đặt lên đồ vật giá trị (貝) có thể hiểu là cầm cố, thế chấp. Học giả Chu Tuấn Thanh cũng gợi ý hình thanh (斦 biểu âm), nhưng thuyết hội ý phổ biến hơn.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ bản chất hoặc tính từ chỉ sự mộc mạc của sự vật.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: chất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chất": hai rìu (斦) đặt lên tiền vỏ sò (貝) — vật thế chấp thể hiện bản chất/giá trị thật. 質問 (chất vấn) là hỏi đến bản chất.

Gương Hán-Việt

質量 (chất lượng) — phẩm chất; 質問 (chất vấn) — hỏi thẳng; 本質 (bản chất) — bản tính

Mở khoá kiến thức

Biết 質 mở khoá từ 质量 (chất lượng), 质问 (chất vấn), 本质 (bản chất) — dùng cực kỳ phổ biến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

質 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 質 là chữ hội ý: 斦 (hai cái rìu) + 貝 (vỏ sò — tiền tệ cổ). Nghĩa gốc: cầm cố, thế chấp (dùng hai rìu đặt bên tiền/vật quý để đảm bảo). Từ đó mở rộng sang: chất lượng, bản chất, vật chất, chất vấn. Chu Tuấn Thanh đề xuất cũng là hình thanh nhưng không được đồng thuận rộng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这件产品的質量非常好。zhè jiàn chǎnpǐn de zhìliàng fēicháng hǎo. thanh 4

    Chất lượng sản phẩm này rất tốt.

  • 他当众質问经理的决定。tā dāng zhòng zhìwèn jīnglǐ de juédìng. thanh 1

    Anh ta công khai chất vấn quyết định của giám đốc.

  • 我们要认识事物的本質。wǒmen yào rènshí shìwù de běnzhì. thanh 3

    Chúng ta cần nhận thức bản chất của sự vật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 質, cùng nghĩa

  • bộ thủ của 質, là vỏ sò/tiền cổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.