Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

chất lượng

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

質 = 斦 (hai cái rìu) + 貝 (Bối: vỏ sò/tiền tệ cổ). Chữ hội ý (ic): hai rìu (斦) đặt lên đồ vật giá trị (貝) có thể hiểu là cầm cố, thế chấp. Học giả Chu Tuấn Thanh cũng gợi ý hình thanh (斦 biểu âm), nhưng thuyết hội ý phổ biến hơn.

Hán-Việt: chất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chất": hai rìu (斦) đặt lên tiền vỏ sò (貝) — vật thế chấp thể hiện bản chất/giá trị thật. 質問 (chất vấn) là hỏi đến bản chất.

Gương Hán-Việt

質量 (chất lượng) — phẩm chất; 質問 (chất vấn) — hỏi thẳng; 本質 (bản chất) — bản tính

Mở khoá kiến thức

Biết 質 mở khoá từ 质量 (chất lượng), 质问 (chất vấn), 本质 (bản chất) — dùng cực kỳ phổ biến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

質 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 質 là chữ hội ý: 斦 (hai cái rìu) + 貝 (vỏ sò — tiền tệ cổ). Nghĩa gốc: cầm cố, thế chấp (dùng hai rìu đặt bên tiền/vật quý để đảm bảo). Từ đó mở rộng sang: chất lượng, bản chất, vật chất, chất vấn. Chu Tuấn Thanh đề xuất cũng là hình thanh nhưng không được đồng thuận rộng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这件产品的質量非常好。zhè jiàn chǎnpǐn de zhìliàng fēicháng hǎo. thanh 4

    Chất lượng sản phẩm này rất tốt.

  • 他当众質问经理的决定。tā dāng zhòng zhìwèn jīnglǐ de juédìng. thanh 1

    Anh ta công khai chất vấn quyết định của giám đốc.

  • 我们要认识事物的本質。wǒmen yào rènshí shìwù de běnzhì. thanh 3

    Chúng ta cần nhận thức bản chất của sự vật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 質, cùng nghĩa

  • bộ thủ của 質, là vỏ sò/tiền cổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.