Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ23 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鑕 thuộc bộ 金 (kim, kim loại). Wiktionary ghi '{{Han etym}}' nhưng không phân tích cấu trúc nội bộ. Nghĩa: bệ hành quyết bằng kim loại (đặt người bị chặt đôi lên), hoặc động từ: chặt đầu.

Hán-Việt: chặt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chặt": bộ 金 (kim loại) — khối kim loại (鑕) dùng để chặt — đúng nghĩa đen và cũng là âm Hán-Việt của chữ.

Gương Hán-Việt

鑕 xuất hiện trong cổ ngữ với thành ngữ 砧鑕 (thớt và bệ chặt), hình ảnh hành quyết cổ đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 鑕 giúp đọc cổ văn mô tả hình phạt và dụng cụ kim loại thời cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鑕 thuộc bộ 金 (kim, kim loại). Nghĩa cổ: bệ (khối kim loại) dùng trong hình phạt chặt đôi người thời cổ đại; hoặc động từ 'chặt đầu, xử trảm'. Xuất hiện trong thành ngữ 砧鑕 (bệ chặt) và 斧鑕 (rìu và bệ). Wiktionary không phân tích cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 斧鑕是古代刑具。fǔ 鑕 shì gǔdài xíngjù. thanh 3

    斧鑕 là dụng cụ hình phạt cổ đại.

  • 鑕是金属制成的刑具。鑕 shì jīnshǔ zhìchéng de xíngjù. thanh 5

    鑕 là hình cụ làm từ kim loại.

  • 砧鑕在古代用于行刑。zhēn 鑕 zài gǔdài yòng yú xíngxíng. thanh 1

    砧鑕 được dùng để hành hình thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 鑕, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.