Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

cái bàn sắt; cái thớt; cái đòn kê

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锧 là chữ bộ 金 (Kim) chỉ chiếc bàn/thớt sắt dùng trong hành hình thời cổ đại. Không có phân tích hình thanh hay hội ý xác thực.

Hán-Việt: chất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chất": 锧 bộ 金 là chiếc bàn sắt hành hình — hình ảnh u ám của công cụ xử tử thời phong kiến.

Gương Hán-Việt

Chữ 锧 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 锧 giúp đọc hiểu văn bản lịch sử về hình phạt cổ đại Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ bộ 金, chỉ chiếc bàn sắt (đòn kê) dùng trong hành hình (斧鑕 — rìu và bàn chặt đầu). Wiktionary ghi nhận đây là chữ văn học. Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 锧是古代的刑具之一。Zhì shì gǔdài de xíngjù zhī yī. thanh 4

    锧 là một loại dụng cụ hành hình thời cổ đại.

  • 斧锧用于古代极刑。Fǔzhì yòng yú gǔdài jíxíng. thanh 3

    斧锧 (rìu và bàn kê) dùng trong cực hình thời cổ.

  • 这个锧字非常罕见。Zhège 锧 zì fēicháng hǎnjiàn. thanh 4

    Chữ 锧 này cực kỳ hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhì, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.