Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ có tiêu chuẩn cao
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ưu chất
Từng chữ
- 优ưuhơn, xuất sắc; nhiều, thừa thãi
- 质chấtthể chất (rắn, lỏng, khí); tư chất; chất phác, mộc mạc; hỏi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa优质 là tính từ mạnh hơn 好 (tốt) hay 高质量 (chất lượng cao). Thường đứng trước danh từ: 优质产品/服务/教育. Hay dùng trong quảng cáo và văn bản chính sách giáo dục.
Câu ví dụ
- 这家工厂生产优质产品
Nhà máy này sản xuất sản phẩm chất lượng cao
- 优质教育资源分配不均是个社会问题
Phân bổ không đồng đều nguồn lực giáo dục chất lượng cao là vấn đề xã hội
- 消费者越来越重视优质服务
Người tiêu dùng ngày càng coi trọng dịch vụ chất lượng cao
- 优质内容是吸引读者的关键
Nội dung chất lượng cao là chìa khóa thu hút độc giả
Kết hợp thường gặp
- 优质产品
sản phẩm chất lượng cao
- 优质服务
dịch vụ chất lượng cao
- 优质教育
giáo dục chất lượng cao
- 优质内容
nội dung chất lượng cao
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.