Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa优质 là tính từ mạnh hơn 好 (tốt) hay 高质量 (chất lượng cao). Thường đứng trước danh từ: 优质产品/服务/教育. Hay dùng trong quảng cáo và văn bản chính sách giáo dục.
Câu ví dụ
- 这家工厂生产优质产品
Nhà máy này sản xuất sản phẩm chất lượng cao
- 优质教育资源分配不均是个社会问题
Phân bổ không đồng đều nguồn lực giáo dục chất lượng cao là vấn đề xã hội
- 消费者越来越重视优质服务
Người tiêu dùng ngày càng coi trọng dịch vụ chất lượng cao
- 优质内容是吸引读者的关键
Nội dung chất lượng cao là chìa khóa thu hút độc giả
Kết hợp thường gặp
- 优质产品
sản phẩm chất lượng cao
- 优质服务
dịch vụ chất lượng cao
- 优质教育
giáo dục chất lượng cao
- 优质内容
nội dung chất lượng cao
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.