Từ vựng tiếng Trung
biàn*zhì

Nghĩa tiếng Việt

hỏng, thoái hóa, thay đổi tính chất

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay phải)

8 nét

Bộ: (vỏ sò)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Synonym: 变坏 (biàn huài - trở nên xấu), 腐烂 (fǔ làn - thối rữa). Dùng với thực phẩm, quan hệ.

Câu ví dụ

  • 食物变质了Shíwù biànzhì le thanh 2

    Thực phẩm bị hỏng rồi

  • 不要吃变质的东西Bùyào chī biànzhì de dōngxi thanh 4

    Đừng ăn đồ bị hỏng

  • 友谊变质了Yǒuyì biànzhì le thanh 3

    Tình bạn bị thoái hóa rồi

  • 油漆会变质Yóuqī huì biànzhì thanh 2

    Sơn bị thay đổi chất lượng

Kết hợp thường gặp

  • 变质食物biànzhì shíwù thanh 4

    Đồ ăn hỏng

  • 友谊变质yǒuyì biànzhì thanh 3

    Tình bạn thoái hóa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.