Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 变坏 (biàn huài - trở nên xấu), 腐烂 (fǔ làn - thối rữa). Dùng với thực phẩm, quan hệ.
Câu ví dụ
- 食物变质了
Thực phẩm bị hỏng rồi
- 不要吃变质的东西
Đừng ăn đồ bị hỏng
- 友谊变质了
Tình bạn bị thoái hóa rồi
- 油漆会变质
Sơn bị thay đổi chất lượng
Kết hợp thường gặp
- 变质食物
Đồ ăn hỏng
- 友谊变质
Tình bạn thoái hóa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.