Từ vựng tiếng Trung
bì*duān弊
端
Nghĩa tiếng Việt
tham nhũng
2 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
弊
Bộ: 廾 (hai tay)
14 nét
端
Bộ: 立 (đứng)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '弊' bao gồm bộ '廾' (hai tay) và các thành phần khác thể hiện việc sử dụng tay để làm điều xấu, hàm ý về sự lừa dối hoặc gian trá.
- Chữ '端' có bộ '立' (đứng) kết hợp với các nét khác thể hiện sự ngay thẳng, đầu mối hoặc phần đầu của một sự việc hay vật thể.
→ Khi kết hợp, '弊端' mang ý nghĩa phần đầu của những việc xấu, chỉ ra các mặt hại hoặc nhược điểm.
Từ ghép thông dụng
弊病
bệnh tật, tệ nạn
弊害
tác hại
腐弊
tham nhũng, suy đồi