Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ chỉ tiền bạc hoặc làm danh từ chỉ hành vi tham ô
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tham ô
Từng chữ
- 贪thamăn của đút; tham, ham
- 污ôbẩn thỉu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa贪污 chỉ hành vi biển thủ tài sản công bằng cách lợi dụng chức quyền; thường kết hợp với 腐败 (hủ bại). Nặng hơn 受贿 (nhận hối lộ) vốn chỉ nhận tiền từ bên ngoài.
Câu ví dụ
- 那名官员因贪污被判入狱。
Vị quan chức đó bị kết án tù vì tham nhũng.
- 政府正在大力打击贪污腐败。
Chính phủ đang mạnh tay chống tham nhũng.
- 他贪污了公款,东窗事发。
Anh ta biển thủ công quỹ và bị lộ tẩy.
- 贪污是严重的违法行为。
Tham nhũng là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
Kết hợp thường gặp
- 贪污腐败
tham nhũng hủ hóa
- 贪污公款
biển thủ công quỹ
- 打击贪污
chống tham nhũng
- 贪污罪
tội tham nhũng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.