Từ vựng tiếng Trung
tān*wū贪
污
Nghĩa tiếng Việt
tham ô
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
贪
Bộ: 贝 (vỏ sò, tiền bạc)
11 nét
污
Bộ: 氵 (nước)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 贪: Kết hợp giữa '贝' (vỏ sò, tiền bạc) và '今' (nay), biểu thị lòng tham về tiền bạc, vật chất.
- 污: Kết hợp '氵' (nước) và '亏' (lỗi, thiếu), thể hiện điều gì đó bị nhiễm bẩn, không trong sạch.
→ 贪污 mang ý nghĩa tham ô, chỉ hành động chiếm dụng tiền bạc hoặc tài sản không chính đáng.
Từ ghép thông dụng
贪污腐败
tham ô, tham nhũng
贪污罪
tội tham ô
贪得无厌
tham lam vô độ