Từ vựng tiếng Trung
zhuī*jiū

Nghĩa tiếng Việt

truy cứu trách nhiệm

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

9 nét

Bộ: (hang, động)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '追' có bộ '辶' chỉ sự di chuyển và phần '隹' (chim đuôi ngắn) chỉ âm đọc.
  • Chữ '究' có bộ '穴' chỉ hang động, thể hiện sự tìm kiếm, nghiên cứu sâu xa, và phần '九' chỉ âm đọc.

Từ '追究' có nghĩa là điều tra, truy cứu, tìm hiểu kỹ càng một vấn đề.

Từ ghép thông dụng

追求zhuīqiú

theo đuổi, tìm kiếm

追悼zhuīdào

tưởng nhớ, truy điệu

究竟jiūjìng

kết quả cuối cùng, thực sự