Từ vựng tiếng Trung
xíng*shì

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 刑事

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

6 nét

Bộ: (cái móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个刑事很好。Zhège 刑事 hěn hǎo. thanh 4

    刑事 này rất tốt.

  • 我很喜欢刑事。Wǒ hěn xǐhuān 刑事. thanh 3

    Tôi rất thích 刑事.

  • 你知道刑事吗?Nǐ zhīdào 刑事 ma? thanh 3

    Bạn biết 刑事 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.