Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
xíng*shì刑

Nghĩa tiếng Việt

hình sự

Âm Hán Việt

hình sự

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刂 (dao)

6 nét

Bộ: 亅 (cái móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ các vụ án hoặc luật lệ liên quan đến tội phạm

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hình sự

Từng chữ

  • 刑hìnhhình phạt
  • 事sựviệc; làm việc; thờ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 他Tā thanh 1因yīn thanh 1为wèi thanh 4涉shè thanh 4嫌xián thanh 2刑xíng thanh 2事shì thanh 4犯fàn thanh 4罪zuì thanh 4而ér thanh 2被bèi thanh 4警jǐng thanh 3方fāng thanh 1逮dài thanh 4捕bǔ. thanh 3。

    Anh ta bị cảnh sát bắt giữ vì nghi ngờ phạm tội hình sự.

  • 这Zhè thanh 4是shì thanh 4一yī thanh 1起qǐ thanh 3性xìng thanh 4质zhì thanh 4非fēi thanh 1常cháng thanh 2恶è thanh 4劣liè thanh 4的de thanh 5刑xíng thanh 2事shì thanh 4案àn thanh 4件jiàn. thanh 4。

    Đây là một vụ án hình sự có tính chất cực kỳ nghiêm trọng.

  • 律Lǜ thanh 4师shī thanh 1正zhèng thanh 4在zài thanh 4为wèi thanh 4被bèi thanh 4告gào thanh 4进jìn thanh 4行xíng thanh 2刑xíng thanh 2事shì thanh 4辩biàn thanh 4护hù. thanh 4。

    Luật sư đang tiến hành bào chữa hình sự cho bị cáo.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.